白马市 bạch mã thị Hán Việt: bạch mã thị Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 马 (mã) + 市 (thị)Hán Việtbạch mã thịCấu tạo白 + 马 + 市 · bạch + mã + thị nghĩa thành phần: bạch + mã + thị Nghĩa EngCihui Whitehorse