白鬼

bái guǐ bạch quỷ

Hán Việt: bạch quỷ · Pinyin: bái guǐ

Tổng quan

"quỷ trắng", thuật ngữ miệt thị chỉ người da trắng (Quảng Đông)

Cấu tạo: (bạch) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui "quỷ trắng", thuật ngữ miệt thị chỉ người da trắng (Quảng Đông)

Eng

  • CC-CEDICT white ghost, derogatory term for caucasians (Cantonese)
  • Cihui "white ghost", derogatory term for caucasians (Cantonese)