白魚
bạch ngư
Hán Việt: bạch ngư · Pinyin: bái yú
Tổng quan
cá whitefish ên chỉ con mọt giấy — Tên một loài cá biển, toàn thân vẩy trắng. bạch ngư bạch ngư ☆Tên chỉ con mọt giấy — Tên một loài cá biển, toàn thân vẩy trắng.
Nghĩa
Việt
- Cihui bạch ngư bạch ngư ☆Tên chỉ con mọt giấy — Tên một loài cá biển, toàn thân vẩy trắng.
- Cihui cá whitefish ên chỉ con mọt giấy — Tên một loài cá biển, toàn thân vẩy trắng. bạch ngư bạch ngư ☆Tên chỉ con mọt giấy — Tên một loài cá biển, toàn thân vẩy trắng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.動物名。節肢動物門昆蟲綱。體小色銀白,尾毛有三。會蛀蝕衣物、書籍。也稱為「壁魚」、「蠹蟲」、「蠹魚」、「衣魚」。 2.白帶魚的別名。參見「白帶魚」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即白鲦; 衣服﹑书籍中的一种蛀虫。通称蠹鱼; 麦类中的一种害虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即白鲦。 2.衣服﹑书籍中的一种蛀虫。通称蠹鱼。 3.麦类中的一种害虫。
Eng
- CC-CEDICT whitefish
- Cihui whitefish
ja
- JMdict icefish (Salangidae spp., esp. the Japanese icefish, Salangichthys microdon)|noodlefish|whitebait