白鯗

bái xiǎng bạch tưởng

Hán Việt: bạch tưởng · Pinyin: bái xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"白鮝"; 剖开晒干的黄鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"白鮝"。 2.剖开晒干的黄鱼。

Eng

  • Cihui 白鯗 áixiǎng n. a kind of preserved fish