白鰱 bái lián · bạch liên Hán Việt: bạch liên · Pinyin: bái lián Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鰱 (liên)Pinyinbái liánHán Việtbạch liênCấu tạo白 + 鰱 · bạch + liên nghĩa thành phần: bạch + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲢。EngCihui 白鰱 áilián* n. <zoo.> silver carp M:¹tiáo