白鰭豚

bái qí tún bạch kì đồn

Hán Việt: bạch kì đồn · Pinyin: bái qí tún

Tổng quan

xem 白鱀豚|白𬶨豚

Cấu tạo: (bạch) + (kì) + (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 白鱀豚|白𬶨豚

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱鯨目。體形呈紡錘狀,背部淺藍色,腹部帶白色。是中國特有的珍貴動物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白𬶨豚。

Eng

  • CC-CEDICT see 白鱀豚|白𬶨豚[bai2 ji4 tun2]
  • Cihui see 白鱀豚|白𬶨豚