白鹤仙 bạch hạc tiên Hán Việt: bạch hạc tiên Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鹤 (hạc) + 仙 (tiên)Hán Việtbạch hạc tiênCấu tạo白 + 鹤 + 仙 · bạch + hạc + tiên nghĩa thành phần: bạch + hạc + tiên