白鹤茶 bạch hạc trà Hán Việt: bạch hạc trà Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鹤 (hạc) + 茶 (trà)Hán Việtbạch hạc tràCấu tạo白 + 鹤 + 茶 · bạch + hạc + trà nghĩa thành phần: bạch + hạc + trà