白鷂 bái yào · bạch diêu Hán Việt: bạch diêu · Pinyin: bái yào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鷂 (diêu)Pinyinbái yàoHán Việtbạch diêuCấu tạo白 + 鷂 · bạch + diêu nghĩa thành phần: bạch + diêu