白鸡 bạch kê Hán Việt: bạch kê Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鸡 (kê)Hán Việtbạch kêCấu tạo白 + 鸡 · bạch + kê nghĩa thành phần: bạch + kê