白鹄

bái húbạch hộc

Hán Việt: bạch hộc · Pinyin: bái hú

Tổng quan

thiên nga (trắng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

白天鵝。漢.司馬相如〈子虛賦〉:「弋白鵠,連鴐鵝。」

Cấu tạo: 白 (bạch) + 鵠 (hộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiên nga trắng
  • Tần suất từ thiên nga (trắng)
  • Biên soạn 白鵠 báihú n. swan M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白天鵝。漢.司馬相如〈子虛賦〉:「弋白鵠,連鴐鵝。」

Eng

  • Cihui (white) swan
  • Tần suất từ 白鵠 báihú n. swan M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住