白鹭属

bái lù shǔbạch lộ chúc

Hán Việt: bạch lộ chúc · Pinyin: bái lù shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 鷺 (lộ) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi Cò trắng

Đức

  • Handedict Reiherfeder

Từ liên quan

Gần nghĩa

白鷺池 · 白鷺池經 · 白鹭 · 白鷺縗 · 白鷺纕 · 白鷺轉花 · 鹭属