白麞 bái zhāng · bạch chương Hán Việt: bạch chương · Pinyin: bái zhāng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 麞 (chương)Pinyinbái zhāngHán Việtbạch chươngCấu tạo白 + 麞 · bạch + chương nghĩa thành phần: bạch + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 色白的獐子。古代以为祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.色白的獐子。古代以为祥瑞。