白齋

bái zhāi bạch trai

Hán Việt: bạch trai · Pinyin: bái zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (trai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一般性的吃齋,為禁吃肉類及刺激性食物,如酒、蔥、韭等。若連鹽、醬等佐料也不吃,則稱為「白齋」。《兒女英雄傳》第二一回:「別說鍋渣麵筋,我連鹽醬都不動,我許的是吃白齋。」

Eng

  • Cihui 白齋 áizhāi n. a diet of unflavored food