百一

bǎi yī bách nhất

Hán Việt: bách nhất · Pinyin: bǎi yī

Tổng quan

ột phần trăm. Đáng lẽ nói Bách phân chi nhất. bách nhất bách nhất ☆Một phần trăm. Đáng lẽ nói Bách phân chi nhất.

Cấu tạo: (bách) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột phần trăm. Đáng lẽ nói Bách phân chi nhất. bách nhất bách nhất ☆Một phần trăm. Đáng lẽ nói Bách phân chi nhất.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.百中之一。言极难得。 2.古代言灾变运数者﹐以阴阳代表对立面﹐阴为六﹐阳为一﹐互为消长。百一为阳数极点﹐百六为阴数极点。 3.见"百一诗"。