百万/每年

Tổng quan

Cấu tạo: 百 (bách) + 萬 (vạn) + / + 每 (mỗi) + 年 (niên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

每年二次的 · 每年四次的 · 每年落叶的 · 百万位元组 · 百万分之一 · 百万的平方 · 百万的立方 · 百万雄师