每年二次的 mỗi niên nhị thứ đích Hán Việt: mỗi niên nhị thứ đích Tổng quan nửa năm một lần, sáu tháng một lần Cấu tạo: 每 (mỗi) + 年 (niên) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 的 (đích)Hán Việtmỗi niên nhị thứ đíchTừ loạitínhCấu tạo每 + 年 + 二 + 次 + 的 · mỗi + niên + nhị + thứ + đích nghĩa thành phần: mỗi + niên + nhị + thứ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nửa năm một lầnMainlandKaggle Zh-Vi semiyearly Từ liên quan Gần nghĩa每年四次的 · 每年落叶的 · 每年一度 · 每年两次 · 每年退休金 · 每年举行 · 每年四次