百業 bǎi yè · bách nghiệp Hán Việt: bách nghiệp · Pinyin: bǎi yè Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 業 (nghiệp)Pinyinbǎi yèHán Việtbách nghiệpCấu tạo百 + 業 · bách + nghiệp nghĩa thành phần: bách + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各行各业。Tân Hoa Tự Điển 1.各行各业。