百什 bǎi shén · bách thập Hán Việt: bách thập · Pinyin: bǎi shén Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 什 (thập)Pinyinbǎi shénHán Việtbách thậpCấu tạo百 + 什 · bách + thập nghĩa thành phần: bách + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹什百。有百倍或十倍的差别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹什百。有百倍或十倍的差别。