百代
bách đại
Hán Việt: bách đại · Pinyin: bǎi dài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.百世。比喻年代時間久遠。《晉書.卷五二.列傳.阮种》:「德逮群生,澤被區宇,聲施無窮,而典垂百代。」 2.歷代。《儒林外史》第一回:「百代興亡朝復暮,江風吹倒前朝樹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指很长的岁月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指很长的岁月。