百僞 bǎi wěi · bách ngụy Hán Việt: bách ngụy · Pinyin: bǎi wěi Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 僞 (ngụy)Pinyinbǎi wěiHán Việtbách ngụyCấu tạo百 + 僞 · bách + ngụy nghĩa thành phần: bách + ngụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种诈伪。Tân Hoa Tự Điển 1.各种诈伪。