百體 bǎi tǐ · bách thể Hán Việt: bách thể · Pinyin: bǎi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 體 (thể)Pinyinbǎi tǐHán Việtbách thểCấu tạo百 + 體 · bách + thể nghĩa thành phần: bách + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体的各个部分; 百官的部属; 书法的百种书体。Tân Hoa Tự Điển 1.人体的各个部分。 2.百官的部属。 3.书法的百种书体。