百侣 bách lữ Hán Việt: bách lữ Tổng quan trăm bạn; bạn bè đông。很多的伴侶。 Cấu tạo: 百 (bách) + 侣 (lữ)Hán Việtbách lữCấu tạo百 + 侣 · bách + lữ nghĩa thành phần: bách + lữ Nghĩa ViệtCihui trăm bạn; bạn bè đông。很多的伴侶。