百億

bǎi yì bách ức

Hán Việt: bách ức · Pinyin: bǎi yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言数目之多; 佛教语。指世界及众生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言数目之多。 2.佛教语。指世界及众生。