百獸
bách thú
Hán Việt: bách thú · Pinyin: bǎi shòu
Tổng quan
mọi sinh vật | mọi loài động vật
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi sinh vật | mọi loài động vật
- Cihui bách thú bách thú ☆Trăm loài vật, chỉ chung các loài vật.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種獸類。《周禮.地官司徒.囿人》:「囿人掌囿游之獸禁,牧百獸。」漢.班固〈西都賦〉:「六師發逐,百獸駭殫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众兽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众兽。
Eng
- CC-CEDICT all creatures|every kind of animal
- Cihui all creatures; every kind of animal