百冶 bǎi yě · bách dã Hán Việt: bách dã · Pinyin: bǎi yě Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 冶 (dã)Pinyinbǎi yěHán Việtbách dãCấu tạo百 + 冶 · bách + dã nghĩa thành phần: bách + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言千锤百炼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言千锤百炼。