百鳳 bǎi fèng · bách phượng Hán Việt: bách phượng · Pinyin: bǎi fèng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鳳 (phượng)Pinyinbǎi fèngHán Việtbách phượngCấu tạo百 + 鳳 · bách + phượng nghĩa thành phần: bách + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻众宫女或侍臣。Tân Hoa Tự Điển 1.喻众宫女或侍臣。