百分

bǎi fēn bách phân

Hán Việt: bách phân · Pinyin: bǎi fēn

Tổng quan

phần trăm | tỷ lệ phần trăm hần trăm. bách phân bách phân ☆Phần trăm.

Cấu tạo: (bách) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần trăm | tỷ lệ phần trăm hần trăm. bách phân bách phân ☆Phần trăm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹满杯; 指诸天神圣的全图; 扑克游戏的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹满杯。 2.指诸天神圣的全图。 3.扑克游戏的一种。

Eng

  • CC-CEDICT percent|percentage
  • Cihui percent; percentage