百刑 bǎi xíng · bách hình Hán Việt: bách hình · Pinyin: bǎi xíng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 刑 (hình)Pinyinbǎi xíngHán Việtbách hìnhCấu tạo百 + 刑 · bách + hình nghĩa thành phần: bách + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.各种刑罚。