百劃 bǎi huà · bách hoạch Hán Việt: bách hoạch · Pinyin: bǎi huà Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 劃 (hoạch)Pinyinbǎi huàHán Việtbách hoạchCấu tạo百 + 劃 · bách + hoạch nghĩa thành phần: bách + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹擘划。筹谋;计划。Tân Hoa Tự Điển 1.犹擘划。筹谋;计划。