百利 bǎi lì · bách lợi Hán Việt: bách lợi · Pinyin: bǎi lì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 利 (lợi)Pinyinbǎi lìHán Việtbách lợiCấu tạo百 + 利 · bách + lợi nghĩa thành phần: bách + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种利益。Tân Hoa Tự Điển 1.各种利益。