百化 bǎi huà · bách hóa Hán Việt: bách hóa · Pinyin: bǎi huà Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 化 (hóa)Pinyinbǎi huàHán Việtbách hóaCấu tạo百 + 化 · bách + hóa nghĩa thành phần: bách + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百物化生; 千变万化。Tân Hoa Tự Điển 1.百物化生。 2.千变万化。