百匿

bǎi nì bách nặc

Hán Việt: bách nặc · Pinyin: bǎi nì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"百慝"。 2.各种邪恶。匿﹐同"慝"。