百卉

bǎi huì bách hủy

Hán Việt: bách hủy · Pinyin: bǎi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種花草。《詩經.小雅.四月》:「秋日淒淒,百卉具腓。」《文選.嵇康.琴賦》:「嘉魚龍之逸豫,樂百卉之榮滋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百草◇亦指百花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百草◇亦指百花。