百合屬 bǎi hé shǔ · bách hợp chúc Hán Việt: bách hợp chúc · Pinyin: bǎi hé shǔ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 合 (hợp) + 屬 (chúc)Pinyinbǎi hé shǔHán Việtbách hợp chúcCấu tạo百 + 合 + 屬 · bách + hợp + chúc nghĩa thành phần: bách + hợp + chúc