百和 bǎi hé·bách hòa Hán Việt: bách hòa · Pinyin: bǎi hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"百和香"。 Cấu tạo: 百 (bách) + 和 (hòa)Pinyinbǎi héHán Việtbách hòaCấu tạo百 + 和 · bách + hòa nghĩa thành phần: bách + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"百和香"。 Từ liên quan Gần nghĩa和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县