百和 bǎi hé · bách hòa Hán Việt: bách hòa · Pinyin: bǎi hé Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 和 (hòa)Pinyinbǎi héHán Việtbách hòaCấu tạo百 + 和 · bách + hòa nghĩa thành phần: bách + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"百和香"。