百善 bǎi shàn · bách thiện Hán Việt: bách thiện · Pinyin: bǎi shàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 善 (thiện)Pinyinbǎi shànHán Việtbách thiệnCấu tạo百 + 善 · bách + thiện nghĩa thành phần: bách + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种好事。Tân Hoa Tự Điển 1.各种好事。