百喙 bǎi huì · bách uế Hán Việt: bách uế · Pinyin: bǎi huì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 喙 (uế)Pinyinbǎi huìHán Việtbách uếCấu tạo百 + 喙 · bách + uế nghĩa thành phần: bách + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"百啄"; 犹百口。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"百啄"。 2.犹百口。