百嘉
bách gia
Hán Việt: bách gia · Pinyin: bǎi jiā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 諸多美好的事物。《國語.楚語下》:「天明昌作,百嘉備舍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众善;各种好事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众善;各种好事。
Hán Việt: bách gia · Pinyin: bǎi jiā