百圍 bǎi wéi · bách vi Hán Việt: bách vi · Pinyin: bǎi wéi Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 圍 (vi)Pinyinbǎi wéiHán Việtbách viCấu tạo百 + 圍 · bách + vi nghĩa thành phần: bách + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言树干之粗。亦借指大树。Tân Hoa Tự Điển 1.极言树干之粗。亦借指大树。