百壹 bǎi yī · bách nhất Hán Việt: bách nhất · Pinyin: bǎi yī Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 壹 (nhất)Pinyinbǎi yīHán Việtbách nhấtCấu tạo百 + 壹 · bách + nhất nghĩa thành phần: bách + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"百一诗"。