百壺 bǎi hú · bách hồ Hán Việt: bách hồ · Pinyin: bǎi hú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 壺 (hồ)Pinyinbǎi húHán Việtbách hồCấu tạo百 + 壺 · bách + hồ nghĩa thành phần: bách + hồ