百夷

bǎi yí bách di

Hán Việt: bách di · Pinyin: bǎi yí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对滇中少数民族的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对滇中少数民族的称呼。