百媚 bǎi mèi · bách mị Hán Việt: bách mị · Pinyin: bǎi mèi Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 媚 (mị)Pinyinbǎi mèiHán Việtbách mịCấu tạo百 + 媚 · bách + mị nghĩa thành phần: bách + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极其妩媚。Tân Hoa Tự Điển 1.形容极其妩媚。