百子 bách tử Hán Việt: bách tử Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 子 (tử)Hán Việtbách tửCấu tạo百 + 子 · bách + tử nghĩa thành phần: bách + tử Nghĩa EngCihui 百子 ǎizǐ n. <trad.> philosophers of ancient China