百子铃 bách tử linh Hán Việt: bách tử linh Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 子 (tử) + 铃 (linh)Hán Việtbách tử linhCấu tạo百 + 子 + 铃 · bách + tử + linh nghĩa thành phần: bách + tử + linh