百寶 bǎi bǎo · bách bảo Hán Việt: bách bảo · Pinyin: bǎi bǎo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 寶 (bảo)Pinyinbǎi bǎoHán Việtbách bảoCấu tạo百 + 寶 · bách + bảo nghĩa thành phần: bách + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种珍宝; 用各种珍宝装饰的。Tân Hoa Tự Điển 1.各种珍宝。 2.用各种珍宝装饰的。