百寶櫥 bǎi bǎo chú · bách bảo thụ Hán Việt: bách bảo thụ · Pinyin: bǎi bǎo chú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 寶 (bảo) + 櫥 (thụ)Pinyinbǎi bǎo chúHán Việtbách bảo thụCấu tạo百 + 寶 + 櫥 · bách + bảo + thụ nghĩa thành phần: bách + bảo + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈列各种贵重摆设的橱。Tân Hoa Tự Điển 1.陈列各种贵重摆设的橱。