百家飯

bǎi jiā fàn bách gia phạn

Hán Việt: bách gia phạn · Pinyin: bǎi jiā fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (gia) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乞讨来的剩饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乞讨来的剩饭。