百宿 bǎi sù · bách túc Hán Việt: bách túc · Pinyin: bǎi sù Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 宿 (túc)Pinyinbǎi sùHán Việtbách túcCấu tạo百 + 宿 · bách + túc nghĩa thành phần: bách + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹百日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹百日。